cải hóa

  1. () Transform, change, reform

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cải hóa"

cải hóa
Một người thợ thủ công cải hóa chiếc bình cũ thành một tác phẩm nghệ thuật mới.